Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

denial

denial (sự phủ nhận, sự từ chối thừa nhận) — Trạng thái tâm lý mà một người từ chối chấp nhận thực tế vì nó quá đau đớn hoặc khó chịu.

Bài 3871/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
denial
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3871
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3871
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tâm lý mà một người từ chối chấp nhận thực tế vì nó quá đau đớn hoặc khó chịu.

📖 Định nghĩa (English): A psychological state in which a person refuses to accept reality or facts because they are too painful or uncomfortable to face.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His parents were in denial about his addiction for years."
    Dịch: Cha mẹ anh ấy đã ở trạng thái phủ nhận về chứng nghiện của anh trong nhiều năm..
  2. "Denial is often the first stage of grief."
  3. "She finally came out of denial and faced the truth."

🔗 Collocations phổ biến: in denial · stay in denial · denial stage · denial of something · out of denial

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách