Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-worth

self-worth (giá trị bản thân) — Cảm nhận về giá trị hoặc phẩm giá của bản thân mình; lòng tự trọng.

Bài 3870/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-worth
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3870
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3870
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận về giá trị hoặc phẩm giá của bản thân mình; lòng tự trọng.

📖 Định nghĩa (English): The sense of one's own value or worth as a person; self-esteem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Building self-worth takes time and effort."
    Dịch: Xây dựng giá trị bản thân đòi hỏi thời gian và nỗ lực..
  2. "Social media can affect a teenager's self-worth."
  3. "She attended a workshop to improve her self-worth."

🔗 Collocations phổ biến: sense of self-worth · build self-worth · low self-worth · boost self-worth · self-worth issues

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách