Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3870
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận về giá trị hoặc phẩm giá của bản thân mình; lòng tự trọng.
📖 Định nghĩa (English): The sense of one's own value or worth as a person; self-esteem.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Building self-worth takes time and effort."
Dịch: Xây dựng giá trị bản thân đòi hỏi thời gian và nỗ lực.. - ② "Social media can affect a teenager's self-worth."
- ③ "She attended a workshop to improve her self-worth."
🔗 Collocations phổ biến: sense of self-worth · build self-worth · low self-worth · boost self-worth · self-worth issues
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun