lining

lining (lớp lót (trong quần áo)) — Một lớp vải được gắn vào bên trong quần áo để giữ ấm, mượt hơn hoặc thoải mái hơn khi mặc.

Bài 464/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lining
Ngày đăng: — — Bài 464
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
464
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp vải được gắn vào bên trong quần áo để giữ ấm, mượt hơn hoặc thoải mái hơn khi mặc.

📖 Định nghĩa (English): A layer of cloth attached to the inside of a piece of clothing to make it warmer, smoother, or more comfortable.

💡 Ví dụ: "The winter coat has a soft wool lining for extra warmth."
Dịch: Chiếc áo khoác mùa đông có lớp lót len mềm để giữ ấm thêm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách