hair care

hair care (chăm sóc tóc) — Việc giữ cho tóc sạch, khỏe và được tạo kiểu đẹp thông qua gội rửa và điều trị.

Bài 1710/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hair care
Ngày đăng: — — Bài 1791
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1791
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho tóc sạch, khỏe và được tạo kiểu đẹp thông qua gội rửa và điều trị.

📖 Định nghĩa (English): The practice of keeping hair clean, healthy, and well-styled through washing and treatment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hair care products can be expensive at the salon."
    Dịch: Các sản phẩm chăm sóc tóc có thể đắt tiền ở salon..
  2. "A good hair care routine keeps your hair shiny."
  3. "He follows a simple hair care routine every morning."

🔗 Collocations phổ biến: hair care routine · hair care products · basic hair care · hair care tips

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách