dentist

dentist (nha sĩ, bác sĩ răng hàm mặt) — Chuyên gia y tế có chuyên môn điều trị các vấn đề về răng và nướu.

Bài 2073/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dentist
Ngày đăng: — — Bài 2158
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2158
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia y tế có chuyên môn điều trị các vấn đề về răng và nướu.

📖 Định nghĩa (English): A medical professional who is qualified to treat problems with teeth and gums.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have an appointment with the dentist tomorrow."
    Dịch: Tôi có hẹn với nha sĩ vào ngày mai..
  2. "The dentist said I need two fillings."
  3. "Children should visit the dentist regularly."

🔗 Collocations phổ biến: visit the dentist · dentist appointment · dentist's office · see a dentist

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách