Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2159
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ăn được, có vị ngọt của cây có chứa hạt, thường được dùng làm thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): The sweet edible part of a plant that contains seeds, often eaten as food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I eat fresh fruit for breakfast every day."
Dịch: Tôi ăn trái cây tươi cho bữa sáng mỗi ngày.. - ② "Oranges are rich in vitamin C."
- ③ "She bought a variety of fruit at the market."
🔗 Collocations phổ biến: fresh fruit · tropical fruit · fruit salad · fruit juice
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun