fruit

fruit (trái cây, hoa quả) — Phần ăn được, có vị ngọt của cây có chứa hạt, thường được dùng làm thức ăn.

Bài 2074/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fruit
Ngày đăng: — — Bài 2159
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2159
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ăn được, có vị ngọt của cây có chứa hạt, thường được dùng làm thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): The sweet edible part of a plant that contains seeds, often eaten as food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat fresh fruit for breakfast every day."
    Dịch: Tôi ăn trái cây tươi cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. "Oranges are rich in vitamin C."
  3. "She bought a variety of fruit at the market."

🔗 Collocations phổ biến: fresh fruit · tropical fruit · fruit salad · fruit juice

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách