teapot

teapot (ấm trà) — Một chiếc bình có nắp, tay cầm và vòi dùng để pha và rót trà.

Bài 2072/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
teapot
Ngày đăng: — — Bài 2157
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2157
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình có nắp, tay cầm và vòi dùng để pha và rót trà.

📖 Định nghĩa (English): A container with a lid, handle, and spout used for brewing and pouring tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the teapot with hot water and tea leaves."
    Dịch: Cô ấy đổ nước nóng và lá trà vào ấm trà..
  2. "My grandmother's china teapot is over fifty years old."
  3. "He poured tea from the teapot into small cups."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic teapot · china teapot · fill the teapot · empty the teapot · cast iron teapot · glass teapot · brew tea in a teapot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách