razor

razor (Dao cạo) — Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.

Bài 1248/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
razor
Ngày đăng: — — Bài 1324
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1324
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.

📖 Định nghĩa (English): A tool with a sharp blade used for shaving hair from the skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He uses an electric razor to shave his beard."
    Dịch: Anh ấy dùng dao cạo điện để cạo râu..
  2. "Be careful when you change the razor blade."
  3. "I forgot my razor at the hotel."

🔗 Collocations phổ biến: electric razor; razor blade; safety razor; disposable razor; replace a razor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách