Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1324
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.
📖 Định nghĩa (English): A tool with a sharp blade used for shaving hair from the skin.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He uses an electric razor to shave his beard."
Dịch: Anh ấy dùng dao cạo điện để cạo râu.. - ② "Be careful when you change the razor blade."
- ③ "I forgot my razor at the hotel."
🔗 Collocations phổ biến: electric razor; razor blade; safety razor; disposable razor; replace a razor
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun