Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2743
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một hình thức cắm trại kết hợp giữa việc ở trong những chỗ ở thoải mái hoặc sang trọng và tận hưởng thiên nhiên
📖 Định nghĩa (English): a form of camping that involves staying in comfortable or luxurious accommodations while enjoying nature
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We went glamping in the desert last weekend."
Dịch: Chúng tôi đã đi cắm trại sang trọng ở sa mạc vào cuối tuần trước.. - ② "Glamping offers comfort while still enjoying the outdoors."
- ③ "Many resorts now offer glamping experiences with private tents."
🔗 Collocations phổ biến: go glamping · glamping site · glamping tent · luxury glamping · glamping resort
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun