glamping

glamping (cắm trại sang trọng) — một hình thức cắm trại kết hợp giữa việc ở trong những chỗ ở thoải mái hoặc sang trọng và tận hưở...

Bài 2651/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
glamping
Ngày đăng: — — Bài 2743
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2743
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một hình thức cắm trại kết hợp giữa việc ở trong những chỗ ở thoải mái hoặc sang trọng và tận hưởng thiên nhiên

📖 Định nghĩa (English): a form of camping that involves staying in comfortable or luxurious accommodations while enjoying nature

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went glamping in the desert last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã đi cắm trại sang trọng ở sa mạc vào cuối tuần trước..
  2. "Glamping offers comfort while still enjoying the outdoors."
  3. "Many resorts now offer glamping experiences with private tents."

🔗 Collocations phổ biến: go glamping · glamping site · glamping tent · luxury glamping · glamping resort

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách