Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4164
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện hành động pháp lý hoặc tranh tụng tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To take legal action or to contest a claim in a court of law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They decided to litigate the case in federal court."
Dịch: Họ quyết định đưa vụ án này ra tòa án liên bang.. - ② "She plans to litigate against the company next year."
- ③ "The lawyer will litigate on behalf of the victim."
🔗 Collocations phổ biến: litigate a case · litigate against someone · litigate in court
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb