Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

litigate

litigate (kiện, đưa ra tòa) — Thực hiện hành động pháp lý hoặc tranh tụng tại tòa án.

Bài 4164/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
litigate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4164
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4164
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện hành động pháp lý hoặc tranh tụng tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): To take legal action or to contest a claim in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They decided to litigate the case in federal court."
    Dịch: Họ quyết định đưa vụ án này ra tòa án liên bang..
  2. "She plans to litigate against the company next year."
  3. "The lawyer will litigate on behalf of the victim."

🔗 Collocations phổ biến: litigate a case · litigate against someone · litigate in court

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách