deposit

deposit (tiền đặt cọc) — Một khoản tiền được trả làm lần đầu hoặc đặt cọc khi đồng ý mua hoặc thuê một thứ gì đó.

Bài 1127/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deposit
Ngày đăng: — — Bài 1135
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1135
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được trả làm lần đầu hoặc đặt cọc khi đồng ý mua hoặc thuê một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money paid as a first instalment or as a pledge when agreeing to buy or rent something.

💡 Ví dụ: "We paid a deposit on the apartment last week."
Dịch: Tuần trước chúng tôi đã đặt cọc cho căn hộ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách