hobby

hobby (sở thích; thú vui) — hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh vì niềm vui.

Bài 1136/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hobby
Ngày đăng: — — Bài 1136
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1136
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh vì niềm vui.

📖 Định nghĩa (English): an activity done regularly in one's leisure time for pleasure.

💡 Ví dụ: "Reading and painting are my favorite hobbies."
Dịch: Đọc sách và vẽ tranh là sở thích yêu thích của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách