Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1136
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh vì niềm vui.
📖 Định nghĩa (English): an activity done regularly in one's leisure time for pleasure.
💡 Ví dụ: "Reading and painting are my favorite hobbies."
Dịch: Đọc sách và vẽ tranh là sở thích yêu thích của tôi..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun