deposition

deposition (lời khai có tuyên thệ (lấy trước phiên tòa)) — Bản khai bằng văn bản chính thức được lập dưới lời thề, thường do thư ký tòa ghi lại, dùng làm bằ...

Bài 76/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deposition
Ngày đăng: — — Bài 76
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
76
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản khai bằng văn bản chính thức được lập dưới lời thề, thường do thư ký tòa ghi lại, dùng làm bằng chứng trong các thủ tục tố tụng.

📖 Định nghĩa (English): A formal written statement made under oath, usually recorded by a court reporter, used as evidence in legal proceedings.

💡 Ví dụ: "The lawyer took the deposition of the witness before the trial began."
Dịch: Luật sư đã lấy lời khai có tuyên thệ của nhân chứng trước khi phiên xử bắt đầu..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách