tribunal

tribunal (tòa án; hội đồng xét xử) — Tòa án hoặc ủy ban đặc biệt được thành lập để phân xử một số loại tranh chấp.

Bài 75/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tribunal
Ngày đăng: — — Bài 75
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
75
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa án hoặc ủy ban đặc biệt được thành lập để phân xử một số loại tranh chấp.

📖 Định nghĩa (English): A special court or committee set up to judge certain types of disputes.

💡 Ví dụ: "An independent tribunal reviewed the case before reaching a verdict."
Dịch: Một tòa án độc lập đã xem xét vụ việc trước khi đưa ra phán quyết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách