due process

due process (thủ tục tố tụng hợp pháp) — Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi tước đoạt quyề...

Bài 77/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
due process
Ngày đăng: — — Bài 77
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
77
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi tước đoạt quyền sống, tự do hoặc tài sản của một người.

📖 Định nghĩa (English): The legal principle that the government must follow fair procedures before depriving a person of life, liberty, or property.

💡 Ví dụ: "Every citizen is guaranteed due process under the constitution."
Dịch: Mọi công dân được đảm bảo thủ tục tố tụng hợp pháp theo hiến pháp..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách