derivatives

derivatives (chứng khoán phái sinh) — Các hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ một tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàn...

Bài 1190/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
derivatives
Ngày đăng: — — Bài 1213
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1213
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ một tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa.

📖 Định nghĩa (English): Financial contracts whose value is derived from an underlying asset such as stocks, bonds, or commodities.

💡 Ví dụ: "Many investors use derivatives to hedge against potential market risks."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư sử dụng chứng khoán phái sinh để phòng ngừa những rủi ro thị trường tiềm ẩn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách