invoice

invoice (hóa đơn) — Một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và số tiền phải trả.

Bài 1191/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
invoice
Ngày đăng: — — Bài 1214
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1214
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và số tiền phải trả.

📖 Định nghĩa (English): A document that lists goods or services provided and the amount owed.

💡 Ví dụ: "The company sent an invoice for the consulting services."
Dịch: Công ty đã gửi một hóa đơn cho các dịch vụ tư vấn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách