Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1212
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng lương là danh sách nhân viên trong một công ty và tổng số tiền lương mà họ được trả.
📖 Định nghĩa (English): Payroll is the list of employees in a company and the total wages they are paid.
💡 Ví dụ: "The company processes its payroll every two weeks."
Dịch: Công ty xử lý bảng lương hai tuần một lần..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun