Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

descendant

descendant (hậu duệ, con cháu) — Người có cùng dòng máu với một tổ tiên cụ thể; thành viên đời sau trong cùng một gia đình.

Bài 3782/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
descendant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3782
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3782
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cùng dòng máu với một tổ tiên cụ thể; thành viên đời sau trong cùng một gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A person who is descended from a particular ancestor; a later member of the same family.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is a direct descendant of a famous explorer."
    Dịch: Cô ấy là hậu duệ trực hệ của một nhà thám hiểm nổi tiếng..
  2. "Many descendants attended the family reunion last summer."
  3. "The descendants of the king still live in the old castle."

🔗 Collocations phổ biến: direct descendant · distant descendant · royal descendant · descendants of

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách