Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

family tree

family tree (gia phả, cây gia đình) — Sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ.

Bài 3783/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
family tree
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3783
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3783
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ.

📖 Định nghĩa (English): A diagram showing the relationships between members of a family across several generations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother drew our family tree on a large piece of paper."
    Dịch: Bà tôi đã vẽ cây gia đình của chúng tôi trên một tờ giấy lớn..
  2. "We used an online tool to build our family tree."
  3. "The family tree shows five generations of our ancestors."

🔗 Collocations phổ biến: draw a family tree · build a family tree · trace a family tree · family tree chart

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách