Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

upbringing

upbringing (sự nuôi dạy, sự giáo dục từ nhỏ) — cách một đứa trẻ được nuôi nấng và chăm sóc trong những năm đầu đời

Bài 3781/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
upbringing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3781
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3781
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cách một đứa trẻ được nuôi nấng và chăm sóc trong những năm đầu đời

📖 Định nghĩa (English): the way a child is raised and cared for during their early years

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She had a strict upbringing in a small village."
    Dịch: Cô ấy có một sự nuôi dạy nghiêm khắc ở một ngôi làng nhỏ..
  2. "His upbringing shaped his values and personality."
  3. "A good upbringing is important for every child."

🔗 Collocations phổ biến: strict upbringing · good upbringing · proper upbringing · family upbringing · religious upbringing

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách