lock

lock (ổ khóa / khóa (lại)) — Một thiết bị để cố định cửa hoặc hộp đựng sao cho chỉ có thể mở bằng chìa khóa; hoặc hành động cố...

Bài 1821/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lock
Ngày đăng: — — Bài 1903
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1903
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị để cố định cửa hoặc hộp đựng sao cho chỉ có thể mở bằng chìa khóa; hoặc hành động cố định thứ gì đó bằng chìa khóa.

📖 Định nghĩa (English): A device for fastening a door or container so that it can only be opened with a key; or to fasten something securely with a key.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to lock the door when you go out."
    Dịch: Đừng quên khóa cửa khi ra ngoài..
  2. "She lost the key to the front lock."
  3. "He locked his bike to the fence at the park."

🔗 Collocations phổ biến: lock the door · pick a lock · under lock and key · door lock · lock up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


← Quay lại danh sách