Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1903
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị để cố định cửa hoặc hộp đựng sao cho chỉ có thể mở bằng chìa khóa; hoặc hành động cố định thứ gì đó bằng chìa khóa.
📖 Định nghĩa (English): A device for fastening a door or container so that it can only be opened with a key; or to fasten something securely with a key.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't forget to lock the door when you go out."
Dịch: Đừng quên khóa cửa khi ra ngoài.. - ② "She lost the key to the front lock."
- ③ "He locked his bike to the fence at the park."
🔗 Collocations phổ biến: lock the door · pick a lock · under lock and key · door lock · lock up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb