drying rack

drying rack (Giá phơi quần áo) — Một khung hoặc giá dùng để treo quần áo ướt cho khô trong không khí.

Bài 1674/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drying rack
Ngày đăng: — — Bài 1754
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1754
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung hoặc giá dùng để treo quần áo ướt cho khô trong không khí.

📖 Định nghĩa (English): A frame or stand used to hang laundry so it can dry in the open air.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put the wet clothes on the drying rack by the window."
    Dịch: Cô ấy đặt quần áo ướt lên giá phơi cạnh cửa sổ..
  2. "A folding drying rack is perfect for small apartments."
  3. "The drying rack can hold up to twenty items of clothing at once."

🔗 Collocations phổ biến: folding drying rack · clothes drying rack · indoor drying rack · drying rack stand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách