Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1754
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung hoặc giá dùng để treo quần áo ướt cho khô trong không khí.
📖 Định nghĩa (English): A frame or stand used to hang laundry so it can dry in the open air.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put the wet clothes on the drying rack by the window."
Dịch: Cô ấy đặt quần áo ướt lên giá phơi cạnh cửa sổ.. - ② "A folding drying rack is perfect for small apartments."
- ③ "The drying rack can hold up to twenty items of clothing at once."
🔗 Collocations phổ biến: folding drying rack · clothes drying rack · indoor drying rack · drying rack stand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun