Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

detached house

detached house (nhà riêng biệt (không chung tường)) — ngôi nhà đứng riêng lẻ và không chung tường với bất kỳ công trình nào khác

Bài 4044/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
detached house
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4044
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4044
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngôi nhà đứng riêng lẻ và không chung tường với bất kỳ công trình nào khác

📖 Định nghĩa (English): a house that stands alone and does not share walls with any other building

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They dream of owning a detached house with a big garden."
    Dịch: Họ mơ ước sở hữu một ngôi nhà riêng biệt với khu vườn lớn..
  2. "A detached house usually offers more privacy than a townhouse."
  3. "The detached house was built in the 1990s."

🔗 Collocations phổ biến: detached family house · own a detached house · modern detached house · spacious detached house

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách