Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4044
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngôi nhà đứng riêng lẻ và không chung tường với bất kỳ công trình nào khác
📖 Định nghĩa (English): a house that stands alone and does not share walls with any other building
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They dream of owning a detached house with a big garden."
Dịch: Họ mơ ước sở hữu một ngôi nhà riêng biệt với khu vườn lớn.. - ② "A detached house usually offers more privacy than a townhouse."
- ③ "The detached house was built in the 1990s."
🔗 Collocations phổ biến: detached family house · own a detached house · modern detached house · spacious detached house
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun