Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

kitchenette

kitchenette (bếp nhỏ) — Một căn bếp nhỏ hoặc khu vực nhỏ gọn dùng để nấu ăn, thường có trong căn hộ studio hoặc văn phòng.

Bài 4043/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchenette
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4043
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4043
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn bếp nhỏ hoặc khu vực nhỏ gọn dùng để nấu ăn, thường có trong căn hộ studio hoặc văn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A small kitchen or a compact area used for cooking, typically found in a studio apartment or office.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The studio apartment only has a kitchenette."
    Dịch: Căn hộ studio chỉ có một bếp nhỏ..
  2. "We made coffee in the small kitchenette."
  3. "A kitchenette usually has a sink, a small stove, and a mini fridge."

🔗 Collocations phổ biến: small kitchenette; compact kitchenette; basic kitchenette; kitchenette area; kitchenette unit

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách