Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hardwood floor

hardwood floor (sàn gỗ cứng) — Sàn nhà làm từ gỗ tự nhiên nguyên khối như gỗ sồi, gỗ thích hoặc gỗ óc chó, có độ bền cao và tính...

Bài 4045/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hardwood floor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4045
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4045
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sàn nhà làm từ gỗ tự nhiên nguyên khối như gỗ sồi, gỗ thích hoặc gỗ óc chó, có độ bền cao và tính thẩm mỹ.

📖 Định nghĩa (English): A floor made from solid natural wood, such as oak, maple, or walnut, known for its durability and attractive appearance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hardwood floors add value to a house."
    Dịch: Sàn gỗ cứng giúp tăng giá trị cho ngôi nhà..
  2. "We just installed hardwood floors in the living room."
  3. "It's difficult to keep hardwood floors clean with small children."

🔗 Collocations phổ biến: hardwood floor installation · hardwood floor refinishing · scratched hardwood floor · polished hardwood floor · hardwood floor care

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách