detergent

detergent (chất tẩy rửa, bột giặt) — Một chất hóa học, thường ở dạng bột hoặc lỏng, dùng để làm sạch quần áo, bát đĩa hoặc các bề mặt ...

Bài 575/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
detergent
Ngày đăng: — — Bài 575
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
575
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất hóa học, thường ở dạng bột hoặc lỏng, dùng để làm sạch quần áo, bát đĩa hoặc các bề mặt khác.

📖 Định nghĩa (English): A chemical substance, usually in powder or liquid form, used for cleaning clothes, dishes, or other surfaces.

💡 Ví dụ: "I always use a strong detergent to remove stubborn stains from my work shirts."
Dịch: Tôi luôn dùng loại bột giặt mạnh để tẩy các vết bẩn cứng đầu trên áo sơ mi đi làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách