Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
574
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng bột hoặc dạng lỏng, dùng để giặt quần áo.
📖 Định nghĩa (English): A cleaning product in powder or liquid form specifically used for washing clothes.
💡 Ví dụ: "This new laundry detergent removes even the toughest stains."
Dịch: Nước giặt mới này tẩy sạch cả những vết bẩn cứng đầu nhất..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun