Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

determinism

determinism (chủ nghĩa tất định) — Quan điểm triết học cho rằng mọi sự kiện đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó và ý ch...

Bài 4065/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
determinism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4065
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4065
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm triết học cho rằng mọi sự kiện đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó và ý chí tự do không tồn tại.

📖 Định nghĩa (English): The philosophical belief that all events are caused by prior factors and that free will does not exist.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Some philosophers argue that determinism rules out moral responsibility."
    Dịch: Một số nhà triết học lập luận rằng chủ nghĩa tất định loại bỏ trách nhiệm đạo đức..
  2. "Determinism suggests that every action has a predictable cause."
  3. "He studied determinism as part of his philosophy degree."

🔗 Collocations phổ biến: belief in determinism · challenge determinism · argue for determinism · scientific determinism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách