---
title: "determinism"
excerpt: "determinism (chủ nghĩa tất định) — Quan điểm triết học cho rằng mọi sự kiện đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó và ý ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4065"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/determinism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/determinism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# determinism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4065

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/determinism/pronunciation.mp3

## determinism /dɪˈtɜːmɪnɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quan điểm triết học cho rằng mọi sự kiện đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó và ý chí tự do không tồn tại.

**📖 Định nghĩa (English):** The philosophical belief that all events are caused by prior factors and that free will does not exist.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Some philosophers argue that determinism rules out moral responsibility." *Dịch: Một số nhà triết học lập luận rằng chủ nghĩa tất định loại bỏ trách nhiệm đạo đức..*
2. **②** "Determinism suggests that every action has a predictable cause."
3. **③** "He studied determinism as part of his philosophy degree."

**🔗 Collocations phổ biến:** belief in determinism · challenge determinism · argue for determinism · scientific determinism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/determinism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/determinism/
