Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

materialism

materialism (chủ nghĩa duy vật; chủ nghĩa vật chất) — Niềm tin triết học rằng chỉ có vật chất tồn tại, và mọi hiện tượng đều có thể được giải thích bằn...

Bài 4064/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
materialism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4064
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4064
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin triết học rằng chỉ có vật chất tồn tại, và mọi hiện tượng đều có thể được giải thích bằng các nguyên nhân vật lý.

📖 Định nghĩa (English): The philosophical belief that nothing exists except matter, and that all phenomena can be explained in terms of physical causes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He believes in materialism and doesn't think about spiritual things."
    Dịch: Anh ấy tin vào chủ nghĩa duy vật và không nghĩ đến những thứ tâm linh..
  2. "Modern materialism has changed how people view the world."
  3. "The philosophy class discussed materialism and its effects on society."

🔗 Collocations phổ biến: dialectical materialism · historical materialism · materialist view · reject materialism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách