Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

empiricism

empiricism (chủ nghĩa kinh nghiệm) — Quan điểm triết học cho rằng tri thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan và quan sát thực tế, k...

Bài 4066/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
empiricism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4066
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4066
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm triết học cho rằng tri thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan và quan sát thực tế, không phải từ lý thuyết hay lý trí thuần túy.

📖 Định nghĩa (English): The philosophical view that knowledge comes primarily from sensory experience and observation rather than from theory or pure reasoning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Empiricism强调 that we learn about the world through our senses."
    Dịch: Chủ nghĩa kinh nghiệm nhấn mạnh rằng chúng ta học về thế giới qua các giác quan..
  2. "John Locke is one of the founders of empiricism."
  3. "Science is based on empiricism and careful observation."

🔗 Collocations phổ biến: empirical evidence · empirical research · empirical study · empirical data · empirical approach

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách