Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

deviance

deviance (sự lệch chuẩn, hành vi lệch chuẩn) — Hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận của một xã hội hay nhóm.

Bài 4363/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deviance
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4363
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4363
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận của một xã hội hay nhóm.

📖 Định nghĩa (English): Behavior that violates social norms or the accepted standards of a society or group.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The study examines deviance among urban youth."
    Dịch: Nghiên cứu này xem xét hành vi lệch chuẩn trong giới trẻ thành thị..
  2. "Sociologists often study deviance to understand social control."
  3. "His frequent absences from work were seen as a form of deviance."

🔗 Collocations phổ biến: social deviance · deviance from the norm · forms of deviance · deviant behavior

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách