Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

social class

social class (giai cấp xã hội, tầng lớp xã hội) — Một nhóm người trong xã hội có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc trình độ giáo dục.

Bài 4362/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social class
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4362
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4362
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người trong xã hội có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc trình độ giáo dục.

📖 Định nghĩa (English): A group of people within a society who share the same social, economic, or educational status.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Social class often affects access to education."
    Dịch: Giai cấp xã hội thường ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận giáo dục..
  2. "People from different social classes have different opportunities."
  3. "The study examines the link between social class and health."

🔗 Collocations phổ biến: upper social class · lower social class · social class system · social class division · social class mobility

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách