Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4364
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đối xử với một người, nhóm hoặc khái niệm như không quan trọng hoặc ở ngoài rìa xã hội chính thống.
📖 Định nghĩa (English): The treatment of a person, group, or concept as insignificant or peripheral to mainstream society.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Social policies aim to reduce the marginalization of disabled people."
Dịch: Các chính sách xã hội nhằm giảm sự cô lập của người khuyết tật.. - ② "His accent led to his marginalization in the new workplace."
- ③ "The report addresses the marginalization of minority groups."
🔗 Collocations phổ biến: social marginalization · economic marginalization · marginalization of minorities · prevent marginalization
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun