Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3071
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một cách rất nhanh chóng và hào hứng.
📖 Định nghĩa (English): To eat something very quickly and eagerly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids devoured the pizza in minutes."
Dịch: Lũ trẻ ăn ngấu nghiến chiếc bánh pizza chỉ trong vài phút.. - ② "She devoured the book over the weekend."
- ③ "He devoured his dinner because he was starving."
🔗 Collocations phổ biến: devour food · devour a book · devour a meal · devour with eyes
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb