devour

devour (ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh) — Ăn một cách rất nhanh chóng và hào hứng.

Bài 3070/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
devour
Ngày đăng: — — Bài 3071
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3071
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một cách rất nhanh chóng và hào hứng.

📖 Định nghĩa (English): To eat something very quickly and eagerly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids devoured the pizza in minutes."
    Dịch: Lũ trẻ ăn ngấu nghiến chiếc bánh pizza chỉ trong vài phút..
  2. "She devoured the book over the weekend."
  3. "He devoured his dinner because he was starving."

🔗 Collocations phổ biến: devour food · devour a book · devour a meal · devour with eyes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách