Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3072
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống chất lỏng phát ra tiếng kêu lớn do hút vào miệng.
📖 Định nghĩa (English): To drink a liquid with a loud sucking sound.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He slurped his soup loudly at the table."
Dịch: Anh ấy húp súp rất to tại bàn ăn.. - ② "The child slurped the noodles happily."
- ③ "Don't slurp your drink in public."
🔗 Collocations phổ biến: slurp soup · slurp noodles · slurp loudly · slurp down
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb