slurp

slurp (húp, uống kêu) — Uống chất lỏng phát ra tiếng kêu lớn do hút vào miệng.

Bài 3071/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
slurp
Ngày đăng: — — Bài 3072
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3072
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống chất lỏng phát ra tiếng kêu lớn do hút vào miệng.

📖 Định nghĩa (English): To drink a liquid with a loud sucking sound.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He slurped his soup loudly at the table."
    Dịch: Anh ấy húp súp rất to tại bàn ăn..
  2. "The child slurped the noodles happily."
  3. "Don't slurp your drink in public."

🔗 Collocations phổ biến: slurp soup · slurp noodles · slurp loudly · slurp down

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách