Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3070
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lấy quần áo và đồ dùng cá nhân ra khỏi vali sau một chuyến đi.
📖 Định nghĩa (English): To remove clothes and personal items from a suitcase after a trip.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I unpacked the suitcase as soon as I got home from vacation."
Dịch: Tôi dỡ hành lý ra khỏi vali ngay khi về đến nhà sau kỳ nghỉ.. - ② "The hotel staff helped us unpack the suitcases."
- ③ "She left the suitcase unpacked for a few days after her trip."
🔗 Collocations phổ biến: unpack the suitcase · unpack luggage · unpack a bag · unpack after a trip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase