unpack the suitcase

unpack the suitcase (dỡ hành lý ra khỏi vali) — Lấy quần áo và đồ dùng cá nhân ra khỏi vali sau một chuyến đi.

Bài 3069/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
unpack the suitcase
Ngày đăng: — — Bài 3070
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3070
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lấy quần áo và đồ dùng cá nhân ra khỏi vali sau một chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): To remove clothes and personal items from a suitcase after a trip.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I unpacked the suitcase as soon as I got home from vacation."
    Dịch: Tôi dỡ hành lý ra khỏi vali ngay khi về đến nhà sau kỳ nghỉ..
  2. "The hotel staff helped us unpack the suitcases."
  3. "She left the suitcase unpacked for a few days after her trip."

🔗 Collocations phổ biến: unpack the suitcase · unpack luggage · unpack a bag · unpack after a trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách