---
title: "midwife"
excerpt: "midwife (bà đỡ, nữ hộ sinh) — Người được đào tạo để hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai, chuyển dạ và sinh nở."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4089"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/midwife/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/midwife/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# midwife

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4089

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/midwife/pronunciation.mp3

## midwife /ˈmɪdwaɪf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người được đào tạo để hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai, chuyển dạ và sinh nở.

**📖 Định nghĩa (English):** A trained person who helps women during pregnancy, labor, and the birth of a baby.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The midwife helped deliver the baby safely at home." *Dịch: Nữ hộ sinh đã hỗ trợ sinh em bé an toàn tại nhà..*
2. **②** "A qualified midwife can provide care during pregnancy."
3. **③** "Many women choose to have a midwife assist with childbirth."

**🔗 Collocations phổ biến:** certified midwife · qualified midwife · midwife care · midwife assistance

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/midwife/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/midwife/
