Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

midwife

midwife (bà đỡ, nữ hộ sinh) — Người được đào tạo để hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai, chuyển dạ và sinh nở.

Bài 4089/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
midwife
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4089
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4089
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được đào tạo để hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai, chuyển dạ và sinh nở.

📖 Định nghĩa (English): A trained person who helps women during pregnancy, labor, and the birth of a baby.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The midwife helped deliver the baby safely at home."
    Dịch: Nữ hộ sinh đã hỗ trợ sinh em bé an toàn tại nhà..
  2. "A qualified midwife can provide care during pregnancy."
  3. "Many women choose to have a midwife assist with childbirth."

🔗 Collocations phổ biến: certified midwife · qualified midwife · midwife care · midwife assistance

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách