patio

patio (sân hiên, hiên nhà) — Khu vực ngoài trời, thường được lát gạch, ngay cạnh nhà, nơi mọi người có thể ngồi, ăn uống hoặc ...

Bài 1379/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
patio
Ngày đăng: — — Bài 1456
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1456
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời, thường được lát gạch, ngay cạnh nhà, nơi mọi người có thể ngồi, ăn uống hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): An outdoor space, usually paved, next to a house where people can sit, eat, or relax.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had breakfast on the patio this morning."
    Dịch: Chúng tôi đã ăn sáng ở sân hiên vào sáng nay..
  2. "The patio needs new furniture for the summer."
  3. "She grows fresh herbs on her small patio."

🔗 Collocations phổ biến: patio furniture · patio door · back patio · patio garden · outdoor patio

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách