Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1456
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời, thường được lát gạch, ngay cạnh nhà, nơi mọi người có thể ngồi, ăn uống hoặc thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): An outdoor space, usually paved, next to a house where people can sit, eat, or relax.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had breakfast on the patio this morning."
Dịch: Chúng tôi đã ăn sáng ở sân hiên vào sáng nay.. - ② "The patio needs new furniture for the summer."
- ③ "She grows fresh herbs on her small patio."
🔗 Collocations phổ biến: patio furniture · patio door · back patio · patio garden · outdoor patio
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun