diaspora

diaspora (kiều bào; cộng đồng người di cư) — Sự phân tán của con người từ quê hương gốc đến các nơi khác trên thế giới, thường dùng để chỉ cộn...

Bài 328/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
diaspora
Ngày đăng: — — Bài 328
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
328
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phân tán của con người từ quê hương gốc đến các nơi khác trên thế giới, thường dùng để chỉ cộng đồng đang sống ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The dispersion of people from their original homeland to other parts of the world, often used to refer to the community living abroad.

💡 Ví dụ: "The Vietnamese diaspora has made significant cultural contributions to many countries."
Dịch: Cộng đồng người Việt ở nước ngoài đã có những đóng góp văn hóa quan trọng cho nhiều quốc gia..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách