urbanization

urbanization (sự đô thị hóa) — Quá trình mà tỷ lệ ngày càng tăng dân số chuyển từ vùng nông thôn đến sống ở các thành phố và thị...

Bài 327/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
urbanization
Ngày đăng: — — Bài 327
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
327
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà tỷ lệ ngày càng tăng dân số chuyển từ vùng nông thôn đến sống ở các thành phố và thị trấn.

📖 Định nghĩa (English): The process by which an increasing percentage of a population moves from rural areas to live in cities and towns.

💡 Ví dụ: "Rapid urbanization has caused housing shortages in many developing countries."
Dịch: Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã gây ra tình trạng thiếu nhà ở tại nhiều quốc gia đang phát triển..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách