multiculturalism

multiculturalism (chủ nghĩa đa văn hóa) — Sự hiện diện của, hoặc sự ủng hộ cho sự hiện diện của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác biệt t...

Bài 329/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
multiculturalism
Ngày đăng: — — Bài 329
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
329
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của, hoặc sự ủng hộ cho sự hiện diện của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác biệt trong một xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The presence of, or support for the presence of, several distinct cultural or ethnic groups within a society.

💡 Ví dụ: "Multiculturalism enriches society by bringing diverse perspectives and traditions together."
Dịch: Chủ nghĩa đa văn hóa làm phong phú thêm xã hội bằng cách kết hợp các quan điểm và truyền thống đa dạng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách