---
title: "flambé"
excerpt: "flambé (đốt rượu, flambé) — Rót rượu lên thức ăn và đốt cháy trong giây lát khi nấu để tạo hương vị và hình thức."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3626"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flamb/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flamb/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# flambé

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3626

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/flamb/pronunciation.mp3

## flambé /flɑːmˈbeɪ/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Rót rượu lên thức ăn và đốt cháy trong giây lát khi nấu để tạo hương vị và hình thức.

**📖 Định nghĩa (English):** To pour alcohol over food and set it on fire briefly while cooking for flavor and presentation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The chef flambéed the bananas with rum for the dessert." *Dịch: Đầu bếp đốt rượu rum lên chuối cho món tráng miệng..*
2. **②** "She learned how to flambé crepes at the cooking class."
3. **③** "Flambéing the dish adds a dramatic touch to the table."

**🔗 Collocations phổ biến:** flambé dessert · flambé with brandy · flambé the bananas · flambé technique · flambéed prawns

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flamb/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flamb/
