Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

flambé

flambé (đốt rượu, flambé) — Rót rượu lên thức ăn và đốt cháy trong giây lát khi nấu để tạo hương vị và hình thức.

Bài 3626/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flambé
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3626
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3626
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rót rượu lên thức ăn và đốt cháy trong giây lát khi nấu để tạo hương vị và hình thức.

📖 Định nghĩa (English): To pour alcohol over food and set it on fire briefly while cooking for flavor and presentation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The chef flambéed the bananas with rum for the dessert."
    Dịch: Đầu bếp đốt rượu rum lên chuối cho món tráng miệng..
  2. "She learned how to flambé crepes at the cooking class."
  3. "Flambéing the dish adds a dramatic touch to the table."

🔗 Collocations phổ biến: flambé dessert · flambé with brandy · flambé the bananas · flambé technique · flambéed prawns

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách