holiday

holiday (ngày lễ, kỳ nghỉ) — Ngày lễ hội hoặc vui chơi khi không phải làm việc, hoặc khoảng thời gian nghỉ dài ở xa nhà.

Bài 2056/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
holiday
Ngày đăng: — — Bài 2141
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2141
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày lễ hội hoặc vui chơi khi không phải làm việc, hoặc khoảng thời gian nghỉ dài ở xa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A day of festivity or recreation when no work is done, or an extended period of recreation away from home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We are going on holiday next month."
    Dịch: Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tháng tới..
  2. "Christmas is a public holiday."
  3. "I need a holiday to relax."

🔗 Collocations phổ biến: public holiday · summer holiday · on holiday · holiday season

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách