Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2141
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày lễ hội hoặc vui chơi khi không phải làm việc, hoặc khoảng thời gian nghỉ dài ở xa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A day of festivity or recreation when no work is done, or an extended period of recreation away from home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We are going on holiday next month."
Dịch: Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tháng tới.. - ② "Christmas is a public holiday."
- ③ "I need a holiday to relax."
🔗 Collocations phổ biến: public holiday · summer holiday · on holiday · holiday season
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun