diffuser

diffuser (máy khuếch tán tinh dầu) — Một thiết bị phân tán tinh dầu hoặc mùi hương vào không khí để tạo hương thơm dễ chịu trong phòng.

Bài 2070/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
diffuser
Ngày đăng: — — Bài 2155
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2155
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị phân tán tinh dầu hoặc mùi hương vào không khí để tạo hương thơm dễ chịu trong phòng.

📖 Định nghĩa (English): A device that disperses essential oils or scents into the air to create a pleasant aroma in a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I turn on the diffuser before bed to help me relax."
    Dịch: Tôi bật máy khuếch tán tinh dầu trước khi đi ngủ để giúp thư giãn..
  2. "The lavender diffuser makes the whole room smell nice."
  3. "She bought a new diffuser for her living room."

🔗 Collocations phổ biến: aroma diffuser · essential oil diffuser · reed diffuser · ultrasonic diffuser · run a diffuser · plug in a diffuser

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách