Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2155
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị phân tán tinh dầu hoặc mùi hương vào không khí để tạo hương thơm dễ chịu trong phòng.
📖 Định nghĩa (English): A device that disperses essential oils or scents into the air to create a pleasant aroma in a room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I turn on the diffuser before bed to help me relax."
Dịch: Tôi bật máy khuếch tán tinh dầu trước khi đi ngủ để giúp thư giãn.. - ② "The lavender diffuser makes the whole room smell nice."
- ③ "She bought a new diffuser for her living room."
🔗 Collocations phổ biến: aroma diffuser · essential oil diffuser · reed diffuser · ultrasonic diffuser · run a diffuser · plug in a diffuser
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun