step ladder

step ladder (Thang ghế, thang gấp) — Một chiếc thang di động có các bậc phẳng và khung gấp, dùng để với tới những nơi cao một cách an ...

Bài 2069/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
step ladder
Ngày đăng: — — Bài 2154
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2154
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thang di động có các bậc phẳng và khung gấp, dùng để với tới những nơi cao một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A portable ladder with flat steps and a folding frame, used to reach high places safely.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a step ladder to change the light bulb."
    Dịch: Tôi cần một chiếc thang ghế để thay bóng đèn..
  2. "Be careful when climbing the step ladder."
  3. "We keep the step ladder in the garage."

🔗 Collocations phổ biến: folding step ladder · tall step ladder · aluminum step ladder · step ladder steps

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách