Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2154
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thang di động có các bậc phẳng và khung gấp, dùng để với tới những nơi cao một cách an toàn.
📖 Định nghĩa (English): A portable ladder with flat steps and a folding frame, used to reach high places safely.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a step ladder to change the light bulb."
Dịch: Tôi cần một chiếc thang ghế để thay bóng đèn.. - ② "Be careful when climbing the step ladder."
- ③ "We keep the step ladder in the garage."
🔗 Collocations phổ biến: folding step ladder · tall step ladder · aluminum step ladder · step ladder steps
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun