serving tray

serving tray (khay phục vụ) — Một tấm ván phẳng hoặc đĩa lớn được sử dụng để mang, phục vụ hoặc trưng bày thức ăn và đồ uống.

Bài 2071/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
serving tray
Ngày đăng: — — Bài 2156
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2156
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng hoặc đĩa lớn được sử dụng để mang, phục vụ hoặc trưng bày thức ăn và đồ uống.

📖 Định nghĩa (English): A flat board or platter used to carry, serve, or display food and drinks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He carried drinks on a wooden serving tray."
    Dịch: Anh ấy mang đồ uống trên một khay phục vụ bằng gỗ..
  2. "The waiter brought the breakfast to our table on a silver serving tray."
  3. "I use a serving tray to bring coffee to guests in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: wooden serving tray · silver serving tray · breakfast serving tray · carry a serving tray · put on a serving tray · round serving tray

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách