Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2156
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng hoặc đĩa lớn được sử dụng để mang, phục vụ hoặc trưng bày thức ăn và đồ uống.
📖 Định nghĩa (English): A flat board or platter used to carry, serve, or display food and drinks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He carried drinks on a wooden serving tray."
Dịch: Anh ấy mang đồ uống trên một khay phục vụ bằng gỗ.. - ② "The waiter brought the breakfast to our table on a silver serving tray."
- ③ "I use a serving tray to bring coffee to guests in the living room."
🔗 Collocations phổ biến: wooden serving tray · silver serving tray · breakfast serving tray · carry a serving tray · put on a serving tray · round serving tray
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun