habit tracker

habit tracker (trình theo dõi thói quen) — Công cụ, ứng dụng hoặc sổ tay được sử dụng để ghi lại và theo dõi các thói quen hàng ngày nhằm xâ...

Bài 1307/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
habit tracker
Ngày đăng: — — Bài 1384
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1384
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ, ứng dụng hoặc sổ tay được sử dụng để ghi lại và theo dõi các thói quen hàng ngày nhằm xây dựng sự nhất quán và đạt được mục tiêu cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A tool, app, or journal used to record and monitor daily habits and routines to help build consistency and achieve personal goals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a habit tracker to monitor my daily exercise."
    Dịch: Tôi sử dụng trình theo dõi thói quen để giám sát việc tập thể dục hàng ngày..
  2. "A habit tracker can help you build new routines."
  3. "She writes in her habit tracker every night."

🔗 Collocations phổ biến: use a habit tracker · habit tracker app · daily habit tracker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách