📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình ứng dụng công nghệ số để thay đổi cách thức hoạt động và cung cấp dịch vụ. Digital Transformation giúp tổ chức tăng hiệu quả, giảm chi phí.
📖 Định nghĩa (English): The integration of digital technology into all areas of a business or organization, fundamentally changing how it operates.
💡 Ví dụ: "The national digital transformation program aims to digitize 50% of government services by 2030."
Dịch: Chương trình chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu số hóa 50% dịch vụ công vào năm 2030.
🔗 Từ liên quan: digitalization, IT modernization, e-government, automation
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun