Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1075
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử của ví tiền, cho phép người dùng lưu trữ tiền kỹ thuật số, thực hiện giao dịch trực tuyến và thanh toán hàng hóa, dịch vụ qua thiết bị di động.
📖 Định nghĩa (English): An electronic version of a physical wallet that allows users to store money digitally, make online transactions, and pay for goods and services through their mobile devices.
💡 Ví dụ: "You can top up your e-wallet using your bank account or credit card."
Dịch: Bạn có thể nạp tiền vào ví điện tử bằng tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun